pink slip
Định nghĩa
Danh từ: Thông báo chính thức cho biết bạn đã bị sa thải khỏi công việc của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đưa cho anh ấy thông báo sa thải sau khi tái cơ cấu.)
- (Cô ấy đã nhận được thông báo sa thải hôm qua, và hiện cô ấy đang tìm việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get the pink slip": bị sa thải.
- Many employees got the pink slip during the economic downturn. (Nhiều nhân viên đã bị sa thải trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
"to hand someone a pink slip": sa thải ai đó.
- The manager handed him a pink slip without any warning. (Người quản lý đã sa thải anh ấy mà không có bất kỳ cảnh báo nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Pink-slip (động từ): sa thải.
- The company pink-slipped 200 workers last month. (Công ty đã sa thải 200 công nhân vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Layoff notice: thông báo nghỉ việc (do cắt giảm nhân sự).
- Termination letter: thư chấm dứt hợp đồng lao động.
- Dismissal notice: thông báo sa thải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Let go: sa thải.
- They let him go after the merger. (Họ đã sa thải anh ấy sau vụ sáp nhập.)
Lay off: cho nghỉ việc (tạm thời hoặc vĩnh viễn).
- The factory laid off 50 workers due to low demand. (Nhà máy đã cho 50 công nhân nghỉ việc do nhu cầu thấp.)
Thành ngữ liên quan
Get the axe: bị sa thải (thành ngữ không trang trọng).
- He got the axe after the budget cuts. (Anh ấy bị sa thải sau khi cắt giảm ngân sách.)
Be shown the door: bị yêu cầu rời đi, bị sa thải.
- She was shown the door for poor performance. (Cô ấy bị sa thải vì hiệu suất kém.)